Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lạt



noun
bamboo string
adj
insipid; flat; not salted

[lạt]
danh từ.
bamboo string.
tính từ.
insipid; flat; not salted.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.