Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lạc nghiệp


[lạc nghiệp]
(An cư lạc nghiệp) To settle down.



(An cư lạc nghiệp) To settle down


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.