Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưỡng quyền



noun
check-bones
lưỡng quyền cao prominent check-bones

[lưỡng quyền]
cheekbones
Lưỡng quyền cao
High/prominent cheekbones



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.