Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưỡi



noun
tongue
noun
blade
lưỡi dao knife blade

[lưỡi]
danh từ.
tongue.
danh từ.
blade.
lưỡi dao
knife blade.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.