Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lườn


[lườn]
Breast (of a bird, chicken), fillet (of fish).
rib
lườn hổ
A tiger's rib.
Keel (of boat).



Breast (of a bird, chicken), fillet (of fish). rib
lườn hổ A tiger's rib
Keel (of boat)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.