Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lương



noun
salary; pay; wage
lương hưu trí retiring pension

[lương]
salary; pay; wage; stipend
Lương giờ / ngày
Hourly/daily salary
Nghỉ phép hưởng nguyên lương
Leave on full pay
Lương thấp nhưng tinh thần còn thấp hơn nữa
Low pay with lower morale
Lương như vậy làm sao anh xoay xở được?
How do you get by on that salary?
Đó là điều kiện tiên quyết để có được một việc làm lương cao
It's essential in order to get a well-paid job; It's a prerequisite for a well-paid job



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.