Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lý thuyết



noun
theory

[lý thuyết]
theory
Những bài học lý thuyết
Lessons in theory; Theory lessons
Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành
The gulf between theory and practice
Trước khi đánh đàn pi a nô, bạn phải học chút ít lý thuyết
Before playing the piano you have to study a bit of theory
theoretical
" Theoretics" là phần lý thuyết của một khoa học hoặc một nghệ thuật
'Theoretics' refers to the theoretical part of a science or an art.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.