Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
reason; ground
hợp lý reasonable

[lý]
danh từ.
reason; ground.
hợp lý
reasonable.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.