Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lún



verb
to subside; to sink; to settle; to delve
nền lún xuống the foundation have sunk

[lún]
động từ.
to subside; to sink; to settle; to delve.
nền lún xuống
the foundation have sunk.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.