Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lót ổ


[lót ổ]
động từ. (of bird)
to nest, to build a nest.



động từ. (of bird) to nest, to build a nest


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.