Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lòng nhân



noun
charity

[lòng nhân]
mercy; charity; humanity; benevolence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.