Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lên án



verb
to condemn; to sentence; to judgment
lên án tử hình người nào to condemn someone to death

[lên án]
to accuse; to condemn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.