Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kudu





kudu
['ku:du:]
Cách viết khác:
koodoo
['ku:du:]
như koodoo


/'ku:du:/ (kudu) /'ku:du:/

danh từ
(động vật học) linh dương cuddu (Nam-phi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kudu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.