Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knotty




knotty
['nɔti]
tính từ
có nhiều nút
(nói về gỗ) có nhiều mắt, có nhiều đầu mấu
(nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
a knotty question
một vấn đề nan giải


/'nɔti/

tính từ
có nhiều nút
có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu
(nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
a question một vấn đề nan giải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "knotty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.