Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knitting-machine




knitting-machine
['nitiηmə,∫i:n]
danh từ
máy đan (len, sợi), máy dệt kim


/'nitiɳmə,ʃi:n/

danh từ
máy đan (len, sợi), máy dệt kim

Related search result for "knitting-machine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.