Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knitter




knitter
['nitə]
danh từ
may đan (len, sợi); máy dệt kim
người đan (len, sợi)


/'nitə/

danh từ
may đan (len, sợi); máy dệt kim
người đan (len, sợi)

Related search result for "knitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.