Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knightly




knightly
['naitli]
tính từ
có tinh thần hiệp sĩ, thượng võ; nghĩa hiệp, hào hiệp


/'naitli/

tính từ
có tinh thần hiệp sĩ, thượng võ; nghĩa hiệp, hào hiệp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "knightly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.