Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kinkajou





kinkajou


kinkajou

A long-tailed, nocturnal mammal from rainforests in the Americas.

['kiηkədʒu:]
danh từ
(động vật học) gấu trúc potôt


/'kiɳkədʤu:/

danh từ
(động vật học) gấu trúc potôt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.