Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kinh tế học



noun
economics
nhà kinh tế học Political economist

[kinh tế học]
economic sciences; economics
Nhà kinh tế học
Economist



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.