Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kim



noun
needle; hand
kim chỉ giờ Hour-hand
Metal
kỹ nghệ luyện kim the metal industries

[kim]
needle
Kim nam châm
Magnetic needle
hand (of clock)
Kim chỉ giờ
Hour hand
Kim chỉ phút
Minute hand
metal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.