Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kilogrammeter




kilogrammeter
[,kiləgræm'mi:tə]
Cách viết khác:
kilogrammetre
[,kiləgræm'mi:tə]
như kilogrammetre


/,kiləgræm'mi:tə/ (kilogrammeter) /,kiləgræm'mi:tə/

danh từ
kilôgammet

Related search result for "kilogrammeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.