Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiếp người


[kiếp người]
human existence; incarnation



Human life ; human bondage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.