Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiếm ăn


[kiếm ăn]
to search for food
(nghĩa bóng) xem kiếm sống



Look for a living, look for a means of livelihood
Search for food (nói về động vật)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.