Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khuyến học


[khuyến học]
to encourage study
Hội khuyến học
Study Encouragement Society; Study Promotion Society



Encourage study
Hội khuyến học Study Encouragement Society; Study promotion Society


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.