Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khuếch trương



verb
to develope; to extend

[khuếch trương]
to develop; to expand
Công việc làm ăn của họ bắt đầu khuếch trương
Their business is beginning to expand/grow



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.