Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khuếch đại



verb
to amplify; to expand; to magnify

[khuếch đại]
to amplify; to magnify
Khuếch đại âm thanh để cho mọi người đều nghe
To amplify sounds so that everyone can hear
Việc không có gì quan trọng mà cứ khuếch đại ra
To magnify some matter which is not so important



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.