Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoan tay


[khoan tay]
Take it easy.
Hãy khoan tay chưa chuẩn bị xong
Take it easy, we are not ready.



Take it easy
Hãy khoan tay chưa chuẩn bị xong Take it easy, we are not ready


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.