Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoan



noun
drill; borer; brace
máy khoan drilling-machine
verb
to bore; to drill; to perforate

[khoan]
danh từ
drill; borer; brace
máy khoan
drilling-machine
động từ
to bore; to drill; to perforate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.