Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khi



noun
case; time
đôi khi at times
khi cần in case of need
adv
when; while
tôi đi chơi khi cô ta đang học I go around while she was studying
verb
to slight; to despise

[khi]
time; moment
() nhiều khi tôi không biết anh đang nghĩ gì
There are times when I wonder what you're thinking about
when; while
Tôi đi chơi khi cô ta đang học
I go around while she was studying
to slight; to despise



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.