Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khai sơn


[khai sơn]
Cut a road through a mountain. 1 $Khai sơn phá thạch
To start a difficult work.



To develop, to utilize the highland or the difficult region


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.