Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khử


[khử]
Get rid of, dispose of, liquidate.
Khử mùi
To get rid of a bad smell(by fumigation...),to deodorize.
Khử một đối thủ
To dispose of a rival.
(hoá học) Deoxidize.



Get rid of, dispose of, liquidate
Khử mùi To get rid of a bad smell(by fumigation...),to deodorize
Khử một đối thủ To dispose of a rival.
(hoá học) Deoxidize


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.