Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khủng khiếp



adj
terrible, horrible

[khủng khiếp]
terrible; horrible
Chừng kiến một tai nạn giao thông khủng khiếp
To witness a terrible traffic accident



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.