Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khổ độc


[khổ độc]
Hard to recite, tomguetwisting (nói về câu thơ).



Hard to recite, tomguetwisting (nói về câu thơ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.