Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khểnh


[khểnh]
Protruding.
Răng khểnh
To have protruding teeth,to be buck-toothed.
Lounging, sprawling.
Ngày nghỉ, nằm khểnh ở nhà
To spend day off sprawling in bed at home.



Protruding
Răng khểnh To have protruding teeth,to be buck-toothed
Lounging, sprawling
Ngày nghỉ, nằm khểnh ở nhà To spend day off sprawling in bed at home


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.