Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khế ước


[khế ước]
bond; indenture; covenant; agreement; contract
contractual
Trách nhiệm khế ước
Contractual liability



Contract
Ký bản khế ước To sign a contract


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.