Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khấu hao



verb
to amortize, to give discount to

[khấu hao]
amortization; depreciation
Khấu hao thường niên / lũy kế
Annual/accumulated depreciation
Thời hạn khấu hao
Depreciation period



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.