Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khướu


[khướu]
Chinese laughing-thrush (chim).
Hót như khướu
To be an inveterate flatterer, to be a toady.



Chinese laughing-thrush (chim)
Hót như khướu To be an inveterate flatterer, to be a toady


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.