Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khăn gói


[khăn gói]
Lagre handkerchief (to make a bundle of clothes, etc. with).
Cho mấy bộ áo quần vào khăn gói
To bundle a few changes of clothes in a large handkerchief.



Lagre handkerchief (to make a bundle of clothes, etc. with)
Cho mấy bộ áo quần vào khăn gói To bundle a few changes of clothes in a large handkerchief


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.