Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khí quan


[khí quan]
Organ.
Khí quan sinh dục
Sexual organs.



Organ
Khí quan sinh dục Sexual organs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.