Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
keep out




keep+out

[keep out]
saying && slang
do not come in, stay outside
There was a sign on the gate: PRIVATE - KEEP OUT!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.