Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kỹ thuật



noun
technique; technology
khoa học kỹ thuật hiện đại Modern science and technology

[kỹ thuật]
engineering; technique; technology
Kỹ thuật in ấn
Printing techniques
Kỹ thuật hàng không
Aircraft engineering
technical
Chương trình hợp tác kinh tế và kỹ thuật quốc tế
International technical and economic co-operation program



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.