Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kỹ



adj
careful; painstaking
một việc làm kỹ a careful piece of work

[kỹ]
close; minute; cautious; careful
Hãy xem kỹ những con số này!
Have a close look at these figures!
Một việc làm kỹ
A careful piece of work
minutely; cautiously; carefully
Nhìn kỹ có thể thấy một vết nứt nhỏ trong đó
If you look very carefully, you can see a tiny crack in it



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.