Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kịch liệt



adj
violent, drastic, vehement

[kịch liệt]
strong; violent; drastic; vehement
40 % cử tri kịch liệt phản đối kế hoạch của chúng tôi
40% of voters are strongly opposed to our plan



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.