Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kếch xù


[kếch xù]
colossal; bulky; enormous
Két bạc kếch xù
A bulky safe
Gia tài kếch xù
A colossal fortune



Colossal, bulky
Két bạc kếch xù A bulky safe
Gia tài kếch xù A colossal furtune


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.