Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kế tiếp



verb
to succeed, to follow

[kế tiếp]
to succeed
next
Mời người kế tiếp!
Next (person) please!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.