Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kính phục



verb
to admire
tỏ lòng kính phục thầy giáo to render homage to teacher

[kính phục]
động từ
to admire
tỏ lòng kính phục thầy giáo
to render homage to teacher



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.