Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
to chock; to prop
noun
(Bot) millet

[kê]
động từ
to chock; to prop
danh từ
(Bot) millet



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.