Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kéo



noun
scissors
verb
to pull; to tug; to strain
kéo một sợi dây to pull at a rope

[kéo]
scissors
to pull; to tug; to strain
Kéo một sợi dây
To pull at a rope



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.