Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
juror




juror
['dʒuərə]
danh từ
thành viên ban hội thẩm


/'dʤuərə/

danh từ
hội thẩm, bồi thẩm
người đã tuyên thệ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "juror"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.