Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jump out of one's skin




jump+out+of+one's+skin
thành ngữ skin
jump out of one's skin
(thông tục) giật nảy mình; bị hoảng hốt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.